medinilla magnifica

medinilla magnifica

A gardener carefully waters a medinilla magnifica in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
Medinilla magnifica một loại cây bụi thường xanh, sống phụ sinh (epiphyte) nguồn gốc từ Philippines. Loài cây này được trồng tán xanh tốt những chùm hoa lớn màu hồng rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Cây medinilla magnifica một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Tôi đã thấy một cây medinilla magnifica nở hoa rất đẹp tại vườn bách thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate medinilla magnifica": trồng chăm sóc loài cây này.
    • Cultivating medinilla magnifica requires a humid environment and indirect light. (Việc trồng medinilla magnifica đòi hỏi môi trường ẩm ướt ánh sáng gián tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Medinilla (n): chi thực vật thuộc họ Mua (Melastomataceae), bao gồm nhiều loài khác ngoài medinilla magnifica.
  • Magnifica (adj): trong tiếng Latinh có nghĩa "lộng lẫy", "tráng lệ", thường dùng trong tên khoa học để chỉ vẻ đẹp nổi bật.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoa hồng Philippines: tên gọi thông thường dựa trên nguồn gốc màu sắc hoa.
  • Cây phụ sinh hồng: mô tả đặc tính sinh thái hình dáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến do đây tên gọi khoa học của thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến tên loài cây này.